提成
提成
đề thành
hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng
2 nghĩa#34900
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng
- 。
Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.
- 貳动động từ
hoa hồng; tiền hoa hồng; phần trăm hưởng được
- 。
Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.
Đang tải…
提成
Phồn thể提
đề thành
hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng
2 nghĩa#34900
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng
- 。
Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.
- 貳动động từ
hoa hồng; tiền hoa hồng; phần trăm hưởng được
- 。
Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.