Tới nội dung chính

提成

提成
tíchéng
đề thành

hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng

2 nghĩa#34900
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoa hồng; tiền thưởng theo doanh số; phần trăm hoa hồng

    • 。

      Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.

  2. 貳动động từ

    hoa hồng; tiền hoa hồng; phần trăm hưởng được

    • 。

      Anh ấy có tiền hoa hồng mỗi tháng.

提
dī
đề
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu