推荐信

推荐信
tuījiànxìn
suy tiến tín

thư giới thiệu; thư đề xuất

1 nghĩa#22532
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư giới thiệu; thư đề xuất

    • Bạn cần một lá thư giới thiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.