Tới nội dung chính

推荐信

推荐信
tuījiànxìn
suy tiến tín

thư giới thiệu; thư đề xuất

1 nghĩa#22532
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư giới thiệu; thư đề xuất

    • 。

      Bạn cần một lá thư giới thiệu.

推
tuī
suy
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu