推移

推移
tuī
suy di

trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#31137
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian

    • Thời gian đang trôi qua.

  2. động từ

    (của tình huống) phát triển; diễn biến; trôi qua (theo thời gian)

    • Thời gian đang trôi đi.

  3. động từ

    trôi qua; chuyển dịch; thay đổi dần

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.