Tới nội dung chính

控制室

控制室
kòngzhìshì
khống chế thất

phòng điều khiển; phòng kiểm soát

1 nghĩa#11938
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng điều khiển; phòng kiểm soát

    中用来操作和管理机器或系统的房间yònglái cāozuò hé guǎnlǐ jīqì huò xìtǒng de fángjiān

    • 。

      Phòng điều khiển ở tầng ba.

控
kòng
khống
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu