接驳车

接驳车
jiēchē
tiếp bác xa

xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)

    • Xe buýt trung chuyển sẽ đến đúng giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.