接线生

接线生
jiēxiànshēng
tiếp tuyến sinh

nhân viên tổng đài; tổng đài viên

1 nghĩa#43752
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên tổng đài; tổng đài viên

    • Cô ấy là một nhân viên tổng đài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.