- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
Tôi cần một cái ổ cắm điện.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
Tôi cần một cái ổ cắm điện.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.