接线板

接线板
jiēxiànbǎn
tiếp tuyến bản

ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện

    • Tôi cần một cái ổ cắm điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.