- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nữ hộ sinh; bà đỡ
nữ hộ sinh; bà đỡ
Cô ấy là một bà đỡ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nữ hộ sinh; bà đỡ
nữ hộ sinh; bà đỡ
Cô ấy là một bà đỡ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.