接班人
接班人
tiếp ban nhân
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32291
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
- 。
Anh ấy là người kế nhiệm của công ty.
Đang tải…
接班人
Phồn thể接
tiếp ban nhân
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32291
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
- 。
Anh ấy là người kế nhiệm của công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.