Tới nội dung chính

接班人

接班人
jiēbānrén
tiếp ban nhân

người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32291
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức

    • 。

      Anh ấy là người kế nhiệm của công ty.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu