- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
Anh ấy là người kế nhiệm của công ty.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
người kế nhiệm; người tiếp theo giữ chức
Anh ấy là người kế nhiệm của công ty.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.