- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
Cái máy thu này rất đắt.
máy thu; máy thu phát
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
Cái máy thu này rất đắt.
máy thu; máy thu phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.