Tới nội dung chính

接头

接头
jiētóu
tiếp đầu

đầu nối; khớp nối; mối nối; (bí mật) gặp mặt để liên lạc

3 nghĩa#16978
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đầu nối; khớp nối; mối nối; (bí mật) gặp mặt để liên lạc

    • 。

      Cái đầu nối này bị hỏng rồi.

  2. 貳动động từ

    quen biết; nắm rõ; tiếp xúc; (kỹ thuật) đầu nối; khớp nối

    • 。

      Anh ấy rất quen thuộc với dự án này.

  3. 參动động từ

    (khẩu) liên lạc; tiếp xúc; gặp gỡ bí mật

    • 。

      Bạn hãy liên lạc với họ.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu