Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
/
探索性
探索性
thám sách tính
kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò
- 。
Đây là một dự án mang tính thăm dò.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
探索性
Phồn thể探
thám sách tính
kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò
- 。
Đây là một dự án mang tính thăm dò.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)