排泄物

排泄物
páixiè
bài tiết vật

chất bài tiết; phân và nước tiểu; chất thải cơ thể

1 nghĩa#36246
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất bài tiết; phân và nước tiểu; chất thải cơ thể

    • Chất thải là chất thải của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.