Tới nội dung chính

掏

掏
tāo
đào
⼿bộ thủ · 11 nét

móc; lấy ra; đào (bằng tay)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19139
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    móc; lấy ra; đào (bằng tay)

    • 。

      Anh ấy lấy điện thoại ra khỏi túi.

掏
tāo
đào
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu