掌上压

掌上压
zhǎngshàng
chưởng thượng áp

chống đẩy; hít đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống đẩy; hít đất

    • Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.