Tới nội dung chính

捣蛋鬼

捣蛋鬼
dǎodànguǐ
đảo đản quỷ

đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối

1 nghĩa#34600
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối

    • 。

      Anh ấy là một kẻ gây rối.

捣
dǎo
đảo
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu