捣蛋鬼

捣蛋鬼
dǎodànguǐ
đảo đản quỷ

đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối

1 nghĩa#34600
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối

    • Anh ấy là một kẻ gây rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.