换热器

换热器
huàn
hoán nhiệt khí

thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị trao đổi nhiệt; bộ trao đổi nhiệt

    • Bộ trao đổi nhiệt này có hiệu suất rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.