换台

换台
huàntái
hoán đài

đổi kênh (TV)

1 nghĩa#41946
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi kênh (TV)

    • Làm ơn đổi kênh giúp tôi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.