捕鼠器

捕鼠器
shǔ
bắt thử khí

bẫy chuột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bẫy chuột

    • Cái bẫy chuột này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.