捕食者

捕食者
shízhě
bắt thực giả

động vật săn mồi; kẻ săn mồi

1 nghĩa#26616
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật săn mồi; kẻ săn mồi

    • Sư tử là động vật săn mồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.