捕虏岩

捕虏岩
yán
bắt lỗ nham

đá xenolith; đá ngoại lai (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá xenolith; đá ngoại lai (địa chất)

    • Xenolith là một thuật ngữ trong địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.