挪窝儿

挪窝儿
nuór
na oa nhi

(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà

    • Anh ấy không muốn chuyển nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.