- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 那na(kia, đó (chỉ thị))HÌNH THANH
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
Anh ấy không muốn chuyển nhà.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
(khẩu/phương ngữ) dời chỗ; chuyển chỗ; chuyển nhà
Anh ấy không muốn chuyển nhà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.