挨时间

挨时间
áishíjiān
ai thời gian

đỗ xe; dừng xe; đậu xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đỗ xe; dừng xe; đậu xe

  2. kéo dài thời gian; câu giờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.