挤破头

挤破头
tóu
tễ phá đầu

tranh nhau tới mức vỡ đầu; chen lấn quyết liệt để giành được thứ gì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh nhau tới mức vỡ đầu; chen lấn quyết liệt để giành được thứ gì

    • Họ đều tranh giành để vào được trường đại học đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.