挖土机

挖土机
oạt thổ cơ

máy xúc đất; máy đào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy xúc đất; máy đào

    • Chiếc máy xúc này rất mới.

  2. danh từ

    máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)

    • Máy xúc đang làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.