按键音

按键音
ànjiànyīn
án kiện âm

âm thanh phím bấm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh phím bấm

    • Âm bàn phím điện thoại rất to.

  2. danh từ

    âm thanh bấm phím; tiếng bấm phím

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.