指指点点

指指点点
zhǐzhǐdiǎndiǎn
chỉ chỉ điểm điểm

chỉ trỏ; chỉ tay phán xét; chỉ trích

3 nghĩa#39394
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ trỏ; chỉ tay phán xét; chỉ trích

    • Đừng chỉ trỏ người khác.

  2. động từ

    chỉ trỏ; ra vẻ chỉ bảo; bình phẩm này nọ

    • Anh ấy thích chỉ trỏ người khác.

  3. động từ

    chỉ ra; nêu ra

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.