- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
tập lệnh (máy tính)
tập lệnh (máy tính)
Tập lệnh này rất phức tạp.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
tập lệnh (máy tính)
tập lệnh (máy tính)
Tập lệnh này rất phức tạp.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.