指令集

指令集
zhǐlìng
chỉ lệnh tập

tập lệnh (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập lệnh (máy tính)

    • Tập lệnh này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.