- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo biển; niêm yết; (bóng) chính thức ra mắt/hoạt động
treo biển; niêm yết; (bóng) chính thức ra mắt/hoạt động
Công ty này hôm nay niêm yết trên sàn chứng khoán.
treo biển; khai trương; niêm yết (chứng khoán)
Cửa hàng mới này khai trương hôm nay.
niêm yết (trên thị trường chứng khoán); treo biển
Công ty này đã niêm yết hôm nay.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
treo biển; niêm yết; (bóng) chính thức ra mắt/hoạt động
treo biển; niêm yết; (bóng) chính thức ra mắt/hoạt động
Công ty này hôm nay niêm yết trên sàn chứng khoán.
treo biển; khai trương; niêm yết (chứng khoán)
Cửa hàng mới này khai trương hôm nay.
niêm yết (trên thị trường chứng khoán); treo biển
Công ty này đã niêm yết hôm nay.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.