挂号证

挂号证
guàhàozhèng
quải hiệu chứng

thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ đăng ký của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.