- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
Xin vui lòng xuất trình thẻ đăng ký của bạn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
Xin vui lòng xuất trình thẻ đăng ký của bạn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.