拿铁咖啡

拿铁咖啡
tiěfēi
nã thiết ca phê

cà phê latte; cà phê sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê latte; cà phê sữa

    • Tôi thích uống cà phê latte.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợp(kết hợp, nắm lại)HỘI Ý
  • thủ(bàn tay)BỘ

Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.