拳头产品

拳头产品
quántouchǎnpǐn
quyền đầu sản phẩm

sản phẩm chủ lực; sản phẩm nổi bật nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm chủ lực; sản phẩm nổi bật nhất

    • Đây là sản phẩm chủ lực của công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • quyền(cuộn lại (thành phần trên))HÀI THANH

Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.