括约肌

括约肌
kuòyuē
quát ước cơ

cơ vòng; cơ thắt (sphincter)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ vòng; cơ thắt (sphincter)

    • Cơ vòng là một phần của cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.