拥护者

拥护者
yōngzhě
ủng hộ giả

người ủng hộ; người bênh vực

1 nghĩa#40550
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người ủng hộ; người bênh vực

    • Anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.