拣
拣
giản
⼿bộ thủ · 8 nétlấy; lựa chọn; lấy được
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#24871
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lấy; lựa chọn; lấy được
- 。
Mời bạn chọn một cái.
- 貳动động từ
sắp xếp; quản lý; chăm sóc
- 。
Bạn giúp tôi chọn một chút nhé.
- 參动động từ
phục hồi; tăng trở lại
- 。
Xin bạn giúp tôi nhặt một chút.
- 肆动động từ
đấu tay đôi; thách đấu một chọi một
- 。
Bạn hãy chọn một cái.
Đang tải…
拣
Phồn thể揀
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lấy; lựa chọn; lấy được
- 。
Mời bạn chọn một cái.
- 貳动động từ
sắp xếp; quản lý; chăm sóc
- 。
Bạn giúp tôi chọn một chút nhé.
- 參动động từ
phục hồi; tăng trở lại
- 。
Xin bạn giúp tôi nhặt một chút.
- 肆动động từ
đấu tay đôi; thách đấu một chọi một
- 。
Bạn hãy chọn một cái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.