拢共

拢共
lǒnggòng
long cộng

tất cả; tổng cộng; gộp lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tất cả; tổng cộng; gộp lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.