拜金主义

拜金主义
bàijīnzhǔ
bái kim chủ nghĩa

chủ nghĩa sùng bái đồng tiền; chủ nghĩa bái kim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa sùng bái đồng tiền; chủ nghĩa bái kim

    • Anh ấy có chủ nghĩa sùng bái tiền bạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.