Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
/
拜科努尔
拜科努尔
bái khoa nỗ nhĩ
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)
- 。
Baikonur là bãi phóng vũ trụ của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ拜科努尔
Phồn thể拜科努爾
bái khoa nỗ nhĩ
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga tại Kazakhstan)
- 。
Baikonur là bãi phóng vũ trụ của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)