拚弃

拚弃
pàn
phấn khí

bỏ lại; bỏ rơi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    • Anh ấy đã từ bỏ lối sống cũ.

  2. động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • Anh ấy đã từ bỏ những quan niệm cũ.

  3. động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

    • Anh ấy đã vứt bỏ những quan niệm cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.