Tới nội dung chính

拚

拚
pàn
phấn
⼿bộ thủ · 8 nét

cố gắng hết sức; liều mình

4 nghĩa#29345
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố gắng hết sức; liều mình

    • 。

      Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

  2. 貳动động từ

    cố gắng hết sức; phấn đấu

  3. 參动động từ

    không hỏi han; bỏ qua; không quan tâm đến

    • 。

      Anh ấy làm việc liều mạng.

  4. 肆动động từ

    loại bỏ; gạt ra; loại trừ

    • 。

      Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

拚
pàn
phấn
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu