拗不过

拗不过
niùbuguò
nữu bất quá

không thuyết phục được; không thắng nổi (ai); không cưỡng lại được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thuyết phục được; không thắng nổi (ai); không cưỡng lại được

    • Tôi không thể thuyết phục được anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.