拖欧

拖欧
tuōŌu
tha âu

quá trình rút khỏi EU kéo dài và gian nan (như Brexit); (chơi chữ với "thoát Âu")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quá trình rút khỏi EU kéo dài và gian nan (như Brexit); (chơi chữ với "thoát Âu")

    • Quá trình Brexit của Anh rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.