拖拉机

拖拉机
tuō
tha lạp cơ

máy kéo; xe cày

1 nghĩa#21516Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy kéo; xe cày

    • Anh ấy lái máy kéo đến nông trại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.