拖动

拖动
tuōdòng
tha động

kéo lê; lôi kéo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kéo lê; lôi kéo

  2. động từ

    kéo; lôi; kéo lê; trì hoãn

    • Xin hãy kéo cái hộp một chút.

  3. động từ

    kéo (thao tác chuột); kéo thả

    • Vui lòng kéo tệp này ra màn hình nền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.