Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
/
拔地而起
拔地而起
bạt địa nhi khởi
vươn lên từ mặt đất; sừng sững mọc lên [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vươn lên từ mặt đất; sừng sững mọc lên [thành ngữ]
- 。
Một tòa nhà cao tầng mọc lên từ mặt đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
拔地而起
Phồn thể拔
bạt địa nhi khởi
vươn lên từ mặt đất; sừng sững mọc lên [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vươn lên từ mặt đất; sừng sững mọc lên [thành ngữ]
- 。
Một tòa nhà cao tầng mọc lên từ mặt đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)