拓展坞

拓展坞
tuòzhǎn
thác triển ổ

trạm kết nối (dock); hub (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm kết nối (dock); hub (máy tính)

    • Cái dock này có nhiều cổng kết nối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.