- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(lóng, Bắc Kinh thập niên 60–70) tán gái; tán tỉnh gái lạ
(lóng, Bắc Kinh thập niên 60–70) tán gái; tán tỉnh gái lạ
Anh ấy thích tán gái.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(lóng, Bắc Kinh thập niên 60–70) tán gái; tán tỉnh gái lạ
(lóng, Bắc Kinh thập niên 60–70) tán gái; tán tỉnh gái lạ
Anh ấy thích tán gái.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.