- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 半bán(một nửa)HÌNH THANH
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
cãi bướng; tranh luận vặt
cãi bướng; tranh luận vặt
Họ thường xuyên cãi nhau.
tức giận; giận dỗi; cãi vã
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
cãi bướng; tranh luận vặt
cãi bướng; tranh luận vặt
Họ thường xuyên cãi nhau.
tức giận; giận dỗi; cãi vã
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.