拌嘴

拌嘴
bànzuǐ
bạn chuỷ

cãi bướng; tranh luận vặt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cãi bướng; tranh luận vặt

    • Họ thường xuyên cãi nhau.

  2. động từ

    tức giận; giận dỗi; cãi vã

  3. động từ

    trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.