拉青格

拉青格
qīng
lạp thanh cách

Ratzinger (họ người Đức, của Giáo hoàng Bênêđíctô XVI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ratzinger (họ người Đức, của Giáo hoàng Bênêđíctô XVI)

    • Ratzinger là người Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.