拉盖尔

拉盖尔
gàiěr
lạp cái nhĩ

Laguerre (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Laguerre (tên người)

  2. danh từ

    Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.